GoViec Công ty TNHH Minh Việt (0254) 3612 869 support@goviec.com

Hầu hết các CV đều bắt đầu với các gạch đầu dòng với các động từ chung chung, bình thường. Thành thật mà nói, các động từ ấy nhà tuyển dụng đã thấy nhiều rồi, nó không thể hiện được thành quả hoặc công việc mà bạn làm.

Vậy thì cùng Goviec sáng tạo một chút nhé,  hãy thay những động từ cũ bằng những từ sau đây, nó sẽ làm CV của bạn tuyệt vời hơn.

Tip: nhớ sử dụng thì quá khứ cho các công việc đã qua, thì hiện tại cho công việc đang làm nhé.

1. Khi bạn quản lý dự án

  • Chaired: Chủ trì
  • Controlled: Kiểm soat
  • Coordinated: Phối hợp
  • Executed: Thực thi
  • Headed: Đứng đầu
  • Operated: Vận hành
  • Orchestrated: Sắp xếp
  • Organized: Tổ chức
  • Oversaw: Giám sát
  • Planned: Lên kế hoạch
  • Produced: Sản xuất
  • Programmed: Lập trình/ lên chương trình

2. Bạn định hướng và đưa dự án thành hiện thực

  • Administered: Quản lý
  • Built: Xây dựng
  • Charted:  Lên biểu đồ
  • Created: Tạo ra
  • Designed: Thiết kế
  • Developed: Phát triển
  • Devised: Phát minh
  • Founded:  thành lập
  • Engineered: Thiết kế (về mặt kỹ thuật)
  • Established: Thành lập
  • Formalized: Chính thức hóa
  • Formed:  Hình thành
  • Formulated: lên công thức
  • Implemented: Thực hiện
  • Incorporated: Hợp nhất
  • Initiated:  Khởi xướng
  • Instituted: Thành lập
  • Introduced: giới thiệu
  • Launched: ra mắt
  • Pioneered: Đi tiên phong
  • Spearheaded: Đi đầu

3. Khi bạn tiết kiệm được tiền và thời gian của công ty

  • Conserved: Bảo tồn
  • Consolidated: hợp nhất/ củng cố
  • Decreased: giảm
  • Deducted: Khấu trừ
  • Diagnosed: Chuẩn đoán
  • Lessened: Giảm
  • Reconciled: Hòa giải
  • Reduced: Giảm
  • Yielded: sinh lợi

4. Bạn tạo ra lợi nhuận, doanh thu, sự hiệu quả hoặc làm hài lòng khách hàng

  • Accelerated: Tăng tốc
  • Achieved: Đã đạt được
  • Advanced: Nâng cao
  • Amplified: Khuếch đại
  • Boosted: tăng cường
  • Capitalized:  tư bản hóa, dùng làm vốn
  • Delivered: Giao
  • Enhanced: Nâng cấp, đề cao
  • Expanded: Mở rộng
  • Expedited: Nhanh hơn
  • Furthered: tiếp tục
  • Gained: Đạt được, thu được
  • Generated: Tạo ra, sinh ra
  • Improved: Cải tiến
  • Lifted: Nâng lên
  • Maximized: Tối đa hóa
  • Outpaced: Vượt qua
  • Stimulated: Kích thích           
  • Sustained: Duy trì

5. Bạn thay đổi hoặc cải thiện điều gì đó

  • Centralized: Tập trung
  • Clarified:  Làm rõ
  • Converted: Chuyển đổi
  • Customized: Tùy chỉnh
  • Influenced: Bị ảnh hưởng
  • Integrated: tích hợp
  • Merged: Hợp nhất
  • Modified:  Sửa đổi
  • Overhauled: sửa lại
  • Redesigned: Thiết kế lại
  • Refined: tinh chế
  • Refocused: Tập trung
  • Rehabilitated: Phục hồi
  • Remodeled: sửa lại
  • Reorganized: tổ chức lại
  • Replaced: Thay thế
  • Restructured: Tái cấu trúc
  • Revamped: sửa chữa lại  
  • Revitalized: Đem lại sức sống mới
  • Simplified: Đơn giản hóa
  • Standardized: Tiêu chuẩn hóa
  • Streamlined: Tinh gọn
  • Strengthened: Tăng cường
  • Updated: Cập nhật
  • Upgraded: nâng cấp
  • Transformed: Chuyển đổi​​​​​​​

6. Quản lý một nhóm

  • Aligned: Sắp xếp
  • Cultivated: Trau dồi, tu dưỡng
  • Directed: đạo diễn
  • Enabled: Cho phép
  • Facilitated: Tạo thuận lợi
  • Fostered: Tăng cường
  • Guided: Hướng dẫn
  • Hired: Thuê
  • Inspired: Truyền cảm hứng
  • Mentored: cố vấn
  • Mobilized: Huy động
  • Motivated: tạo động lực
  • Recruited: Tuyển dụng
  • Regulated: Điều chỉnh
  • Shaped: định hướng, thảo ra
  • Supervised: Giám sát
  • Taught: Giảng dạy
  • Trained: Đào tạo
  • Unified:  Thống nhất
  • United: Liên kết, đoàn kết

7. Bạn nghiên cứu máy móc

  • Analyzed: Phân tích
  • Assembled: lắp ráp
  • Assessed: Đánh giá                
  • Audited: Kiểm toán
  • Calculated: tính toán
  • Discovered: Khám phá
  • Evaluated: Đánh giá
  • Examined: Kiểm tra
  • Explored: Khám phá
  • Forecasted: Dự báo
  • Identified: Xác định
  • Interpreted: Phiên dịch
  • Investigated: Điều tra
  • Mapped: Lập bản đồ
  • Measured: Đo lường
  • Qualified: Định tính
  • Quantified: Định lượng
  • Surveyed: Khảo sát
  • Tested: Thử nghiệm  
  • Tracked: theo dõi​​​​​​​

9. Bạn giám sát hoặc chỉnh đốn công việc

  • Authorized: Ủy quyền
  • Blocked: Bị chặn
  • Delegated: Ủy thác, giao phó
  • Dispatched: Phân phát
  • Enforced: Thi hành
  • Ensured: Bảo đảm
  • Inspected: Kiểm tra
  • Itemized: chia khoản
  • Monitored: Theo dõi
  • Screened: sàng lọc
  • Scrutinized: Kiểm tra
  • Verified: xác minh

Các bài viết liên quan

Có nên nhảy việc vào thời điểm cuối năm?

Nghề Gia công CNC thiếu lao động có tay nghề

VINFAST đào tạo cơ khí, điện tử tiêu chuẩn Đức

Câu chuyện gõ cửa nhà tuyển dụng 11 lần

Tin tuyển dụng lừa đảo và cách nhận biết




Create your snippet's HTML, CSS and Javascript in the editor tabs